defensive measure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Biện pháp phòng thủ: Hành động, kế hoạch hoặc nguồn lực được thực hiện để bảo vệ chống lại một mối đe dọa, tấn công hoặc nguy hiểm tiềm tàng. Trong bối cảnh quân sự, đây là các hành động hoặc nguồn lực quân sự nhằm bảo vệ một quốc gia chống lại kẻ thù.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Building a wall was their primary defensive measure against invaders. (Xây dựng một bức tường là biện pháp phòng thủ chính của họ chống lại quân xâm lược.)
- The company implemented new defensive measures to protect its computer network from hackers. (Công ty đã triển khai các biện pháp phòng thủ mới để bảo vệ mạng máy tính khỏi tin tặc.)
- Vaccination is an important defensive measure against infectious diseases. (Tiêm chủng là một biện pháp phòng thủ quan trọng chống lại các bệnh truyền nhiễm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take defensive measures": thực hiện các biện pháp phòng thủ.
- The government urged citizens to take defensive measures before the storm hit. (Chính phủ kêu gọi người dân thực hiện các biện pháp phòng thủ trước khi cơn bão ập đến.)
"as a defensive measure": như một biện pháp phòng thủ.
- He installed security cameras as a defensive measure. (Anh ấy lắp đặt camera an ninh như một biện pháp phòng thủ.)
Biến thể và từ gần giống
Defense (n): sự phòng thủ, sự bảo vệ.
- The team's defense was very strong. (Hàng phòng thủ của đội rất mạnh.)
Defensive (adj): mang tính phòng thủ.
- He took a defensive position. (Anh ấy đã vào vị trí phòng thủ.)
Từ đồng nghĩa
- Protective measure: biện pháp bảo vệ.
- Safeguard: biện pháp bảo vệ, sự bảo vệ.
- Precaution: biện pháp phòng ngừa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "defensive measure")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ "defensive measure")
Noun
- biện pháp phòng thủ